<
Trang chủ » Tra từ
document  
['dɔkjumənt]
danh từ
  • văn kiện; tài liệu, tư liệu
tên gián điệp đã đánh cắp tài liệu mật của chính phủ
những văn kiện pháp lý (chứng thư tài sản, chúc thư.... chẳng hạn)
ngoại động từ
  • chứng minh bằng tài liệu; dẫn chứng bằng tài liệu
anh có tài liệu chứng minh cho yêu sách của anh hay không?
bản báo cáo đủ/không đủ tài liệu dẫn chứng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt