<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dix-huitième  
tính từ
  • thứ mười tám
  • phần mười tám
một phần mười tám
danh từ
  • người thứ mười tám; cái thứ mười tám
cô ấy là người thứ mười tám trong lớp
danh từ giống đực
  • phần mười tám
một phần mười tám của 36 là 2
  • (từ cũ, nghĩa cũ) ngày mười tám (trong tháng)
danh từ giống đực
  • (âm nhạc) quãng mười tám
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt