<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dix  
tính từ
  • mười
mười ngón tay
thập kỷ
lớn gấp mười lần
đồng mười frăng
  • (thứ) mười
vua Lu-i thứ mười
  • nhiều
người ta nói với anh nhiều lần
  • mấy
điều đó có thể tóm tắt lại mấy dòng
danh từ giống đực
  • mười
nhóm mười người
gấp mười lần
mười phần trăm ( 10 %)
  • số mười
  • mồng mười
mồng mười tháng này
  • (đánh bài) (đánh cờ) con mười
con mười nhép
      • hầu như hoàn toàn, rất thường xuyên
      • (sự học) giết một phần mười số người
      • (thân mật) cừ lắm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt