<
Trang chủ » Tra từ
district  
['distrikt]
danh từ
  • địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu
  • vùng, miền
vùng hồ (ở miền bắc nước Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử
  • (tôn giáo) giáo khu nhỏ
định ngữ
  • thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ
hội đồng quận
bà phước của giáo khu nhỏ (chuyên đi thăm những gia đình nghèo, chăm lo việc từ thiện, cứu tế...)
ngoại động từ
  • chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt