<
Trang chủ » Tra từ
dispersion  
[dis'pə:∫n]
danh từ
  • sự giải tán, sự phân tán
  • (hoá học) chất làm phân tán
  • sự xua tan, sự làm tản mạn, sự làm tan tác; sự tan tác
  • sự rải rác, sự gieo vãi
  • sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn)
  • (vật lý) sự tán sắc; độ tán sắc
độ tán sắc nguyên tử
sự tản sắc âm thanh
  • (hoá học) sự phân tán; độ phân tán
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt