<
Trang chủ » Tra từ
disaster  
[di'zɑ:stə]
danh từ
  • tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
chuốc lấy tai hoạ
vùng đất thường bị tai hoạ giáng xuống
  • điều bất hạnh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt