<
Trang chủ » Tra từ
disappoint  
[,disə'pɔint]
ngoại động từ
  • không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng
  • thất ước (với ai)
  • làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt