<
Trang chủ » Tra từ
dirty  
['də:ti]
tính từ
  • bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
bàn tay dơ bẩn
cuộc chiến tranh bẩn thỉu
  • có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
trời xấu
  • không sáng (màu sắc)
  • tục tĩu, thô bỉ
ngôn ngữ thô bỉ
câu chuyện tục tĩu
  • đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
cái nhìn khinh miệt
  • phi nghĩa
của phi nghĩa
      • (từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai
      • việc làm xấu xa bất chính
      • công việc nặng nhọc khổ ải
      • làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải
ngoại động từ
  • làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn
nội động từ
  • thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu
phó từ
  • rất, lắm
một cậu học trò rất lười biếng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt