<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ding-dong  
['diη'dɔη]
danh từ
  • tiếng chuông đánh dóng dả
  • lời lẽ gay gắt
Tôi có hơi đốp chát với nó về những khuyết điểm của nó
tính từ
  • gay go; đốp chát, chuông khánh cọ nhau
cuộc đấu tranh, trận đánh, trận đấu gay go
phó từ
  • với tiếng kêu của chuông đánh dóng dả đổ hồi
đồng hồ đánhbinh boong
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt