<
Trang chủ » Tra từ
dike  
[daik]
Cách viết khác : dyke [daik]
danh từ
  • đê, con đê
  • rãnh, hào, mương, sông đào
  • (nghĩa bóng) chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở
ngoại động từ
  • đắp đê, bảo vệ bằng đê
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt