<
Trang chủ » Tra từ
devoted  
[di'voutid]
tính từ
  • hiến cho, dâng cho, dành cho
  • hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
người bạn tận tình
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt