<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
devant  
giới từ
  • trước mặt, trước
nhìn về trước mặt mình
khóc trước mặt mọi người
đi trước ai
trước tòa
      • còn có dư thì giờ
phó từ
  • trước, (ở) mặt trước
ra đi trước
áo cài mặt trước
  • (từ cũ, nghĩa cũ) trước kia
      • như trước
      • (thân mật) được đưa đi nghĩa địa
danh từ giống đực
  • phía trước, mặt trước
mặt trước nhà
phía trước xe
chân trước
      • (thân mật) xệ bụng
      • (nghĩa bóng) hành động nước trước
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt