<
Trang chủ » Tra từ
detention  
[di'ten∫n]
danh từ
  • sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù
nhà tù, nhà giam
(quân sự) trại giam
nhà tạm giữ, trại tạm giam
  • sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học
  • sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
  • sự chậm trễ bắt buộc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt