<
Trang chủ » Tra từ
detailed  
['di:teild]
tính từ
  • cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
sự tường thuật chi tiết
lời giải thích cặn kẽ
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt