<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dessus  
phó từ
  • trên, lên trên
  • vào đó
đừng tin vào đó
      • (thân mật) khoác tay nhau
      • bên trên
      • nắm lấy
      • tìm ra
      • đoán
giới từ
  • (từ cũ, nghĩa cũ) trên
      • từ trên
      • qua
nhảy qua một chướng ngại vật
phản nghĩa Sous ; dessous , bas ( en bas )
danh từ giống đực
  • mặt trên, mặt phải, mặt
mặt lò sưởi
mặt phải vải
  • tầng trên
tầng trên cho thuê
  • (âm nhạc) nốt cao, giọng cao; người hát giọng cao
  • (sân khấu) tầng trên sàn (chỗ để kéo phông lên sau một cảnh)
  • (nghĩa bóng) ưu thế, thế lợi
lợi thế, thắng thế
      • phần tốt nhất
      • thắng được (bệnh tật...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt