<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dessous  
phó từ
  • dưới
      • (thân mật) khoác tay nhau
      • tính rất nham hiểm
      • ở mặt dưới, ở dưới
      • nhìn trộm
      • cười thầm
giới từ
  • (từ cũ, nghĩa cũ) dưới
      • từ dưới
từ dưới đất chui ra
phản nghĩa Sur ; dessus , haut ( en haut )
danh từ giống đực
  • mặt dưới, mặt trái
mặt dưới bàn
mặt trái vải
tầng dưới
  • (hội hoạ) lớp màu đầu, lớp màu lót
  • (sân khấu) tầng dưới sàn
  • ( số nhiều) quần áo lót nữ
  • ( số nhiều) mặt trong, mặt bí mật
mặt trong của trường chính trị
  • (nghĩa bóng) thế kém
thua kém
      • (thân mật) biết rõ tẩy, biết tỏng âm mưu
      • ở trong hoàn cảnh khó khăn cùng quẫn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt