<
Trang chủ » Tra từ
description  
[dis'krip∫n]
danh từ
  • sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
không thể tả được
  • diện mạo, tướng mạo, hình dạng
  • sự vạch, sự vẽ (hình)
  • (thông tục) hạng, loại
sách đủ các loại
người thuộc hạng như thế ấy
  • nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt