<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
derrière  
giới từ
  • sau
sau một bức tường
sau một sự ân cần ngoài mặt
trốn phía sau ai
chắp tay sau lưng
đi người nọ sau người kia
phải luôn luôn theo sau nó (mà giám sát nó)
vượt lên trên ai
      • từ phía sau
nó đi ra từ phía sau hàng rào
      • giám sát ai, canh chừng ai
phó từ
  • sau, phía sau
ở lại (phía) sau
      • trước ra sau, lộn ngược
danh từ giống đực
  • phần sau, mặt sau
phần sau xe, đít xe
cửa sau
ở mặt sau toà nhà
  • đít
ngã xệp đít
  • ( số nhiều) hậu quân
      • (thông tục) vội vã, cuống quýt
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt