<
Trang chủ » Tra từ
depression  
[di'pre∫n]
danh từ
  • chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt xuống
  • sự chán nản, sự ngã lòng; sự buồn rầu, sự phiền muộn
  • tình trạng đình đốn, tình trạng trì trệ, tình trạng đình trệ
  • sự suy yếu, sự suy nhược, sự sút kém (về thể lực)
  • sự giảm giá, sự sụt giá
  • sự nén xuống, sự đẩy xuống, sự hạ xuống
  • sự hạ (giọng)
  • (vật lý), (toán học) sự giảm, sự hạ thấp
sự hạ thuỷ ngân trong nhiệt biểu
sự giảm cấp của một phương trình vi phân
  • (thiên văn học) góc nổi, phù giác
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt