<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
depravation  
[,deprə'vei∫n]
danh từ
  • sự làm hư hỏng, sự làm suy đồi; sự làm sa đoạ, sự làm truỵ lạc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt