<
Trang chủ » Tra từ
dent  
[dent]
danh từ
  • hình rập nổi, vết lõm (do bị rập mạnh)
  • vết mẻ (ở lưỡi dao)
ngoại động từ
  • rập hình nổi; làm cho có vết lõm
  • làm mẻ (lưỡi dao)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt