<
Trang chủ » Tra từ
dense  
[dens]
tính từ
  • rất nặng so với từng đơn vị của khối lượng
một chất, tảng đá, ngôi sao có tỷ trọng rất nặng
  • (nói về người và vật) không dễ nhìn qua được; dày đặc
sương mù/khói dày đặc
  • đông đúc; rậm rạp
rừng rậm
một đám người đông đúc
  • đần độn; ngu đần
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt