<
Trang chủ » Tra từ
denial  
[di'naiəl]
danh từ
  • sự tuyên bố rằng cái gì không có thật; sự phủ nhận
sự phủ nhận một sự thật
sự từ chối một yêu cầu
sự từ chối dứt khoát
những lời khăng khăng phủ nhận của tù nhân về những lời buộc tội anh
lên án hành động phủ nhận những quyền tự do cơ bản của con người
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt