<
Trang chủ » Tra từ
delight  
[di'lait]
danh từ
  • sự vui thích, sự vui sướng
đem lại thích thú cho
  • điều thích thú, niềm khoái cảm
âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
      • làm cho vui thích
      • ham thích, thích thú
ngoại động từ
  • làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
vui thích, vui sướng
nội động từ
  • thích thú, ham thích
ham thích đọc sách
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt