<
Trang chủ » Tra từ
definite  
['definit]
tính từ
  • xác đinh, định rõ
thời điểm xác định
  • rõ ràng
câu trả lời rõ ràng
  • (ngôn ngữ học) hạn định
mạo từ hạn định
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt