<
Trang chủ » Tra từ
defeat  
[di'fi:t]
danh từ
  • sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
  • (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
bị thua nặng
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
  • đánh thắng, đánh bại
  • làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  • (pháp lý) thủ tiêu
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt