<
Trang chủ » Tra từ
declare  
[di'kleə]
động từ
  • tuyên bố
tuyên chiến
tuyên bố ai có tội
tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
  • công bố
công bố kết quả bầu cử
  • bày tỏ, trình bày, biểu thị
bày tỏ ý định của mình
bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
  • (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
khai hàng hoá
  • (đánh bài) xướng lên
      • tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
      • (thông tục) thật như vậy sao!
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt