<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
deck  
[dek]
danh từ
  • boong tàu, sàn tàu
trên boong
boong trên
boong dưới
  • tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
  • (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
      • chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
      • (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
      • (thông tục) sẵn sàng hành động
ngoại động từ
  • trang hoàng, tô điểm
tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
  • (hàng hải) đóng dàn (tàu)
  • (thông tục) hạ đo ván
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt