<
Trang chủ » Tra từ
debility  
[di'biliti]
danh từ
  • sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)
  • sự yếu đuối, sự nhu nhược
tính khí nhu nhược; sự thiếu quyết tâm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt