<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
debâcle  
[dei'bɑ:kl]
danh từ
  • hiện tượng băng tan (trên mặt sông)
  • dòng nước lũ
  • sự bại trận, sự tháo chạy tán loạn
  • sự sụp đổ (của một chính phủ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt