<
Trang chủ » Tra từ
dealing  
['di:liη]
danh từ
  • sự chia, sự phân phát
  • sự buôn bán; ( số nhiều) sự gia dịch buôn bán
sự buôn bán gạo
  • thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
sự chân thực, sự thẳng thắn
  • ( số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
  • ( số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
thông đồng với quân địch
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt