<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
deacon  
['di:kən]
danh từ
  • (tôn giáo) người trợ tế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ da dê mới đẻ ( (cũng) deacon hide )
nội động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tụng kinh ê a
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bày bán để hàng tốt (hoa quả...) lên trên, để hàng tốt ra ngoài; làm giả mạo (hàng hoá...)
bày bán những quả tốt ở trên rổ
pha rượu
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt