<
Trang chủ » Tra từ
datum  
['deitəm]
danh từ, số nhiều data
  • số lượng đã cho (bài toán...); điều đã cho biết
  • luận cứ
  • ( số nhiều datums ) mốc tính toán, mốc đo lường
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt