<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dan  
[dæn]
danh từ
  • phao đánh dấu chỗ có cá ( (cũng) dan buoy ))
  • hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt