<
Trang chủ » Tra từ
danger  
['deindʒə]
danh từ
  • sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
bị nạn, lâm vào cảnh nguy hiểm
thoát nạn, thoát khỏi cảnh nguy hiểm
nguy hiểm đến tính mạng
đứng ở ngoài vòng nguy hiểm, tránh được sự nguy hiểm
trợ cấp dành cho công việc nguy hiểm
  • nguy cơ, mối đe doạ
mối đe doạ cho hoà bình
nguy cơ chiến tranh đế quốc
  • (ngành đường sắt) tín hiệu báo nguy
      • gần chết do bạo bệnh
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt