<
Trang chủ » Tra từ
dainty  
['deinti]
tính từ
  • ngon, chọn lọc (món ăn)
miếng ăn ngon
  • thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
bàn chân xinh xắn
cô gái xinh xắn dễ thương
  • khó tính trong cách ăn uống, kén ăn
người khó tính trong vấn đề ăn uống
  • chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ
      • kén ăn, ăn uống khó tính
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt