<
Trang chủ » Tra từ
daily  
['deili]
tính từ & phó từ
  • hằng ngày
việc thường ngày/chuyến thăm hàng ngày/báo hàng ngày
các bữa ăn thường ngày
máy móc được kiểm tra hàng ngày
hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
      • thức ăn hàng ngày; kế sinh nhai, đời sống
tôi kiếm cơm hàng ngày như vậy đấy
      • một số bài tập thường ngày để giữ gìn sức khoẻ
danh từ
  • báo ra hàng ngày; nhật báo
  • (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt