<
Trang chủ » Tra từ
dai  
[dai]
tính từ.
  • tough, hard; leathery.
a tough bit of meat.
  • persistent; tenacious; long-lived; endlessly, ceaselessly
persistent storm.
live long
loquacious, verbose, garrulous
  • elastic, resilient, lasting, durable, resistant (dai sức)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt