<
Trang chủ » Tra từ
dọc  
[dọc]
danh từ
  • tonkin mangosteen
  • beam; stem
A pipe stem
tính từ
  • length ; along ; lenghthwise
along the coast
động từ
  • slit open ; cut (pages, of book)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt