<
Trang chủ » Tra từ
dạo  
[dạo]
danh từ.
  • times; period
formerly, in former times
động từ.
  • to stroll; to take a walk, walk up and down, walk along; take a stroll, stroll about
to stroll the streets
  • to attempt (to), to try (to); test
play a few bars
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt