<
Trang chủ » Tra từ
dại  
[dại]
tính từ.
  • stupid, foolish, silly; gatuous, wild, feral; native; inane
A stupid person.
  • mad; rabid
mad dog
  • wild
wild flowers
  • numb
fingers numb with cold
danh từ
  • bamboo awning
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt