<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dépression  
danh từ giống cái
  • chỗ lõm, miền trũng
  • sự sụt, sự suy sút
sự sụt thủy ngân trong ống
sự suy sút sức lực
  • (khí tượng) hiện tượng hạ khí áp; vùng áp thấp
  • (tâm lý học) sự trầm uất
  • (kinh tế) (tài chính) tình trạng suy sụt
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự gièm pha, sự làm giảm giá
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt