<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
démolir  
ngoại động từ
  • phá hủy, làm sập đổ; phá hỏng
phá hủy một ngôi nhà
bé này phá hỏng hết đồ chơi
  • đánh đổ
đánh đổ một học thuyết
  • làm mất ảnh hưởng, làm giảm uy tín
làm giảm uy tín của đối thủ
  • (thân mật) đánh chết, đập chết
nếu gặp nó anh ta sẽ đập chết
  • (thân mật) làm mệt, làm suy yếu
nóng làm mệt người
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt