<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
décharge  
danh từ giống cái
  • sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
  • (luật học, (pháp lý)) sự miễn tội, sự gỡ tội
nhân chứng gỡ tội
  • sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
pháp bắn đồng loạt
bị một phát đạn
  • (điện học) sự phóng điện
sự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
sự phóng điện hồ quang
sự phóng điện từ catôt
sự phóng điện êm
sự phóng điện tự phát
sự phóng điện bề mặt
sự phóng điện sớm
sự phóng điện không liên tục
  • (ngành in) giấy thấm mực thừa
  • (xây dựng) sự giảm tải
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự dỡ hàng
      • để biện giải cho ai, để gỡ tội cho ai
      • nơi đổ rác
      • (kỹ thuật) ống tháo nước
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt