<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
débiteur  
danh từ giống đực
  • thợ xẻ (gỗ...)
danh từ giống đực (giống cái débiteuse )
  • nhân viên dẫn khách đi trả tiền (trong cửa hàng)
  • (từ cũ nghĩa cũ, nghĩa xấu) người tung ra
người tung ra những lời đồn đại ác hiểm
danh từ giống đực (giống cái débitrice )
  • khách nợ, con nợ
  • người chịu ơn
tính từ
  • (kế toán) nợ
tài khoản nợ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt