<
Trang chủ » Tra từ
cylinder  
['silində]
danh từ
  • (toán học) trụ, hình trụ
  • (cơ khí) xi-lanh
hộp xi-lanh
nắp xi-lanh
  • (ngành in) trục lăn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt