<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
curry  
['kʌri]
danh từ
  • bột ca-ri
  • món ca-ri
ngoại động từ
  • nấu ca-ri, cho bột ca-ri (vào đồ ăn)
món gà nấu ca-ri
  • chải lông (cho ngựa)
  • sang sửa (da thuộc)
  • đánh đập, hành hạ (ai)
      • nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xum xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt