<
Trang chủ » Tra từ
current  
['kʌrənt]
danh từ
  • dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
dòng điện một chiều
dòng điện xoay chiều
  • dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
dòng thời gian
luồng tư tưởng
      • ngược dòng
      • đi ngược dòng
      • đi theo dòng, đi xuôi dòng
tính từ
  • hiện hành, đang lưu hành
tiền đang lưu hành
  • phổ biến, thịnh hành, thông dụng
ý kiến (quan điểm) phổ biến
vốn lưu động
  • hiện thời, hiện nay, này
tháng này
số (báo) kỳ này
thời sự
      • được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt