<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
curl  
[kə:l]
danh từ
  • lọn tóc quăn
  • sự uốn quăn; sự quăn
giữ cho tóc quăn
  • làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)
  • bệnh xoắn lá (của khoai tây)
ngoại động từ
  • uốn, uốn quăn, làm xoăn
uốn tóc
nội động từ
  • quăn, xoắn, cuộn
tóc quăn tự nhiên
      • cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)
      • co tròn lại, thu mình lại
nằm co tròn
      • (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt, vì trúng đạn...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt