<
Trang chủ » Tra từ
culture  
['kʌlt∫ə]
danh từ
  • sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trau giồi
sự mở mang trí tuệ
thể dục
  • sự giáo dục, sự giáo hoá
  • văn hoá, văn minh
  • sự trồng trọt
  • sự nuôi (tằm, ong, cá, sò...)
  • sự cấy (vi khuẩn); số lượng vi khuẩn cấy; mẻ cấy vi khuẩn
sự cấy vi trùng bệnh tả; mẻ cấy vi trùng bệnh tả
ngoại động từ
  • cày cấy, trồng trọt
  • nuôi (tằm, ong...)
  • cấy (vi khuẩn)
  • tu dưỡng, trau dồi
  • giáo hoá, mở mang
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt